Trang chủMAXIM • KLSE
add
Maxim Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Phạm vi một năm
0,27 RM - 0,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
209,55 Tr MYR
Số lượng trung bình
18,26 N
Tỷ số P/E
6,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,42 Tr | 43,97% |
Chi phí hoạt động | 7,74 Tr | -11,27% |
Thu nhập ròng | 10,47 Tr | 42,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,91 | -1,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,52 Tr | 134,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,22 Tr | -32,60% |
Tổng tài sản | 1,20 T | 11,81% |
Tổng nợ | 548,45 Tr | 11,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 653,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 735,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,47 Tr | 42,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 Tr | 100,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,99 Tr | -776,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,21 Tr | -91,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,80 Tr | -437,28% |
Dòng tiền tự do | -502,00 N | 99,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
100