Trang chủMAXSF • OTCMKTS
add
Maxis Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Phạm vi một năm
0,71 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,36 T MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 T | 3,79% |
Chi phí hoạt động | 767,00 Tr | 12,30% |
Thu nhập ròng | 380,00 Tr | 18,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,21 | 14,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | 17,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 947,00 Tr | 4,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 530,00 Tr | 3,31% |
Tổng tài sản | 22,52 T | 0,89% |
Tổng nợ | 16,38 T | -0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,00 Tr | 18,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 659,00 Tr | 52,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -608,00 Tr | -76,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -492,00 Tr | -9,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -441,00 Tr | -21,49% |
Dòng tiền tự do | -549,38 Tr | 30,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
2.911