Trang chủMBGNF • OTCMKTS
add
Many Bright Ideas Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0059 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
305,16 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,23 N | -18,10% |
Thu nhập ròng | -9,16 N | 15,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 N | 34,69% |
Tổng tài sản | 5,78 N | -27,37% |
Tổng nợ | 217,70 N | 25,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -211,92 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -258,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,16 N | 15,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,18 N | -107,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,84 N | 14,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 850,00 | 7,87% |
Dòng tiền tự do | -175,96 N | -2.317,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web