Trang chủMBKL • OTCMKTS
add
MBT Bancshares Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
27,00 $
Phạm vi một năm
20,60 $ - 28,00 $
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,82 Tr | 8,10% |
Chi phí hoạt động | 18,16 Tr | 4,78% |
Thu nhập ròng | 6,79 Tr | 14,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,33 | 5,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,54 Tr | 77,65% |
Tổng tài sản | 652,37 Tr | 6,55% |
Tổng nợ | 598,96 Tr | 5,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,79 Tr | 14,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,59 Tr | -0,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,33 Tr | 5,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,01 Tr | 105,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,27 Tr | 270,38% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web