Trang chủMBSB • KLSE
add
MBSB Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,68 RM - 0,69 RM
Phạm vi một năm
0,64 RM - 0,79 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
5,55 T MYR
Số lượng trung bình
4,88 Tr
Tỷ số P/E
19,86
Tỷ lệ cổ tức
4,77%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,95 Tr | -57,57% |
Chi phí hoạt động | 183,48 Tr | -17,06% |
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | -97,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | -94,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -47,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 T | -10,32% |
Tổng tài sản | 65,20 T | 1,45% |
Tổng nợ | 55,34 T | 1,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | -97,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,28 T | 103,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 T | -82,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,93 T | -69,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,84 Tr | 165,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
3.041