Trang chủMCB • TSE
add
McCoy Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,62 $
Mức chênh lệch một ngày
2,52 $ - 2,60 $
Phạm vi một năm
2,12 $ - 4,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
117,20 N
Tỷ số P/E
7,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,55 Tr | 1,32% |
Chi phí hoạt động | 2,72 Tr | -54,26% |
Thu nhập ròng | 6,15 Tr | 44,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,06 | 42,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 46,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,90 Tr | 47,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 Tr | -82,41% |
Tổng tài sản | 92,09 Tr | -5,88% |
Tổng nợ | 23,48 Tr | -25,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,15 Tr | 44,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,51 Tr | -81,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 Tr | 15,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -944,00 N | -12,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -531,00 N | -108,11% |
Dòng tiền tự do | -2,36 Tr | -143,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
148