Trang chủMCO • ASX
add
MyEco Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,012 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
57,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,88 Tr | 0,44% |
Chi phí hoạt động | 1,81 Tr | -24,76% |
Thu nhập ròng | -827,50 N | 38,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,35 | 38,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -573,50 N | 51,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 Tr | -27,45% |
Tổng tài sản | 13,51 Tr | -17,91% |
Tổng nợ | 5,45 Tr | 9,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 612,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -827,50 N | 38,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -305,00 N | 71,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,00 N | -7,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -189,00 N | 1,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -522,00 N | 59,22% |
Dòng tiền tự do | -339,88 N | 46,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
163