Trang chủMCTA • NASDAQ
add
Charming Medical Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,36 $
Phạm vi một năm
4,30 $ - 31,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
497,22 Tr USD
Tỷ số P/E
756,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 Tr | -26,99% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | -6,04% |
Thu nhập ròng | -36,49 N | -115,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,38 | -121,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,29 N | -87,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -73,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 Tr | -0,21% |
Tổng tài sản | 5,45 Tr | 1,49% |
Tổng nợ | 5,10 Tr | -15,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 357,97 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,49 N | -115,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 292,70 N | 76,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 456,28 N | 635,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -270,98 N | -224,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 478,74 N | 62,72% |
Dòng tiền tự do | -27,49 N | -114,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
49