Trang chủMCVEF • OTCMKTS
add
Medicover AB
Giá đóng cửa hôm trước
27,25 $
Phạm vi một năm
24,54 $ - 27,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,71 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 611,70 Tr | 10,06% |
Chi phí hoạt động | 117,30 Tr | 50,19% |
Thu nhập ròng | 18,80 Tr | 118,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,07 | 98,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,70 Tr | -55,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,30 Tr | 3,02% |
Tổng tài sản | 2,42 T | 13,22% |
Tổng nợ | 1,88 T | 13,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 544,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,80 Tr | 118,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,10 Tr | 55,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,50 Tr | -39,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,70 Tr | -115,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -400,00 N | -108,33% |
Dòng tiền tự do | 30,48 Tr | 56,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
49.409