Trang chủMDKI • IDX
add
Emdeki Utama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
198,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
195,00 Rp - 197,00 Rp
Phạm vi một năm
146,00 Rp - 270,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
495,91 T IDR
Số lượng trung bình
507,28 N
Tỷ số P/E
14,41
Tỷ lệ cổ tức
4,08%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,40 T | -11,50% |
Chi phí hoạt động | 9,94 T | -36,91% |
Thu nhập ròng | 10,34 T | 24,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,56 | 40,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,58 T | -37,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,76 T | -4,51% |
Tổng tài sản | 1,06 NT | 1,75% |
Tổng nợ | 67,45 T | 3,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 990,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,34 T | 24,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,26 T | -3,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,58 T | -1.277,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,34 T | -8,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -671,00 Tr | -104,04% |
Dòng tiền tự do | 7,52 T | -78,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1987
Trang web
Nhân viên
217