Trang chủMDLA • IDX
add
Medela Potentia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
212,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
210,00 Rp - 214,00 Rp
Phạm vi một năm
180,00 Rp - 318,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 NT IDR
Số lượng trung bình
1,99 Tr
Tỷ số P/E
7,64
Tỷ lệ cổ tức
4,58%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 NT | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 238,94 T | 3,53% |
Thu nhập ròng | 102,64 T | 12,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,70 | 12,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,45 T | 4,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 NT | 163,34% |
Tổng tài sản | 6,58 NT | 14,92% |
Tổng nợ | 3,48 NT | -1,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,11 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,64 T | 12,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,02 T | -18,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,02 T | -1.591,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,38 T | -13,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,20 T | -437,24% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
2.224