Trang chủMDLN • IDX
add
Modernland Realty Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
58,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
56,00 Rp - 60,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 84,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
726,92 T IDR
Số lượng trung bình
10,39 Tr
Tỷ số P/E
2,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 309,73 T | 1,44% |
Chi phí hoạt động | 99,18 T | -4,73% |
Thu nhập ròng | -203,33 T | 61,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,65 | 61,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,74 T | -135,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,19 T | -13,82% |
Tổng tài sản | 13,45 NT | -0,81% |
Tổng nợ | 9,71 NT | -3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,74 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -203,33 T | 61,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,41 T | -18.254,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,29 T | -84,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,88 T | 132,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,45 T | 29,47% |
Dòng tiền tự do | -368,84 T | -251,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
899