Trang chủMDRN • IDX
add
Modern Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
53,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
53,00 Rp - 54,00 Rp
Phạm vi một năm
6,00 Rp - 106,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
412,14 T IDR
Số lượng trung bình
5,38 Tr
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 T | -11,46% |
Chi phí hoạt động | -22,64 T | -771,65% |
Thu nhập ròng | 26,20 T | 316,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 378,42 | 370,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,48 T | 232,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 927,46 Tr | -51,58% |
Tổng tài sản | 176,67 T | -1,57% |
Tổng nợ | 415,74 T | -14,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -239,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 39,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 191,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,20 T | 316,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,19 T | -188,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,60 T | 350,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,30 T | -415,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 110,25 Tr | -88,28% |
Dòng tiền tự do | 14,26 T | 3,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
28