Trang chủMDTR • TLV
add
Mediterranean Towers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.755,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.755,00 ILA - 1.849,00 ILA
Phạm vi một năm
1.067,00 ILA - 1.880,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T ILS
Số lượng trung bình
115,63 N
Tỷ số P/E
7,13
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,93 Tr | 15,18% |
Chi phí hoạt động | 32,35 Tr | 36,01% |
Thu nhập ròng | 261,26 Tr | 41,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 344,07 | 23,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,57 Tr | -51,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 384,60 Tr | 13,32% |
Tổng tài sản | 7,34 T | 18,86% |
Tổng nợ | 5,15 T | 16,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 261,26 Tr | 41,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,04 Tr | 20,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,06 Tr | 160,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,59 Tr | -6.439,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,49 Tr | 29,63% |
Dòng tiền tự do | 233,72 Tr | 3.328,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
462