Trang chủMDVLQ • OTCMKTS
add
Medavail Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
160,00 USD
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,11 Tr | 94,81% |
Chi phí hoạt động | 48,57 Tr | 11,64% |
Thu nhập ròng | -47,62 Tr | -8,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,45 | 44,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -36,00 | 45,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,77 Tr | -2,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,44 Tr | -41,88% |
Tổng tài sản | 33,13 Tr | -13,14% |
Tổng nợ | 12,31 Tr | -35,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -97,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,62 Tr | -8,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,66 Tr | -12,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 Tr | 31,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,97 Tr | 429,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,97 Tr | 78,98% |
Dòng tiền tự do | -31,22 Tr | -17,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
279