Trang chủMDXXF • OTCMKTS
add
Pharmala Biotech Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,061 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 280,58 N | 92,63% |
Chi phí hoạt động | 559,82 N | -38,75% |
Thu nhập ròng | -337,70 N | 58,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,35 | 78,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -255,86 N | 66,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 564,71 N | -62,60% |
Tổng tài sản | 3,13 Tr | -19,87% |
Tổng nợ | 973,42 N | 19,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -337,70 N | 58,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -250,18 N | 1,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 279,90 N | 122,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,72 N | -55,54% |
Dòng tiền tự do | -187,48 N | -348,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web