Trang chủMEB • BKK
add
MEP Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
14,40 ฿
Mức chênh lệch một ngày
13,00 ฿ - 13,30 ฿
Phạm vi một năm
13,00 ฿ - 22,80 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
3,96 T THB
Số lượng trung bình
253,17 N
Tỷ số P/E
9,81
Tỷ lệ cổ tức
8,33%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 504,83 Tr | -11,05% |
Chi phí hoạt động | 50,25 Tr | 6,39% |
Thu nhập ròng | 87,37 Tr | -23,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,31 | -14,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,88 Tr | -15,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | -3,42% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 13,43% |
Tổng nợ | 407,17 Tr | 27,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,37 Tr | -23,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 135,25 Tr | -5,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,48 Tr | -65,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 Tr | -59,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,53 Tr | -9,98% |
Dòng tiền tự do | 121,19 Tr | 3,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
96