Trang chủMEGMT • IST
add
Mega Metal Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
81,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
80,30 ₺ - 83,15 ₺
Phạm vi một năm
24,32 ₺ - 83,15 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
21,35 T TRY
Số lượng trung bình
10,96 Tr
Tỷ số P/E
14,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,16 T | 48,68% |
Chi phí hoạt động | 200,49 Tr | -5,79% |
Thu nhập ròng | 311,74 Tr | 2.354,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,06 | 1.532,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 424,84 Tr | 523,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 9,18% |
Tổng tài sản | 14,71 T | 66,20% |
Tổng nợ | 10,74 T | 106,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 265,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 311,74 Tr | 2.354,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,04 T | 1.500,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,55 T | -1.906,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,21 T | 3.843,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,89 Tr | -281,79% |
Dòng tiền tự do | -957,55 Tr | -406,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
699