Trang chủMEJA • IDX
add
Pt Harta Djaya Karya Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
118,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
118,00 Rp - 129,00 Rp
Phạm vi một năm
27,43 Rp - 257,14 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
333,83 T IDR
Số lượng trung bình
31,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,50 T | -112,26% |
Chi phí hoạt động | 6,97 T | 175,62% |
Thu nhập ròng | -11,30 T | -18.574,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 753,63 | 150.626,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,80 T | -1.330,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,35 T | 0,76% |
Tổng tài sản | 88,71 T | -19,87% |
Tổng nợ | 25,12 T | -6,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,30 T | -18.574,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,85 T | 167,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 T | -69.014,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 T | -317,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -606,82 Tr | 81,93% |
Dòng tiền tự do | -7,04 T | -2.741,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
34