Trang chủMEKAG • IST
add
Meka Global Makine Imalat Sany v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,41 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,30 ₺ - 4,51 ₺
Phạm vi một năm
2,85 ₺ - 8,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T TRY
Số lượng trung bình
66,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 38,50% |
Chi phí hoạt động | 199,04 Tr | 2,65% |
Thu nhập ròng | 11,66 Tr | -38,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,15 | -55,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,58 Tr | 180,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 178,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 433,29 Tr | 21,69% |
Tổng tài sản | 2,50 T | -4,01% |
Tổng nợ | 1,08 T | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,66 Tr | -38,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,30 Tr | -22,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,38 Tr | 83,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,36 Tr | 94,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,81 Tr | 156,45% |
Dòng tiền tự do | 69,31 Tr | 121,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
533