Trang chủMEPET • IST
add
Mepet Metro Petrol ve Tsslri Sny Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
23,62 ₺
Mức chênh lệch một ngày
22,92 ₺ - 23,82 ₺
Phạm vi một năm
7,30 ₺ - 33,86 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T TRY
Số lượng trung bình
924,91 N
Tỷ số P/E
10,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | -16,60% |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | -90,41% |
Thu nhập ròng | 257,39 Tr | 249,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,86 | 279,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,85 Tr | 23,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 352,40 Tr | 307,77% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 7,24% |
Tổng nợ | 417,14 Tr | -33,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,39 Tr | 249,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,86 Tr | 155,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,17 Tr | -1.112,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,59 Tr | -244,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,56 Tr | -678,47% |
Dòng tiền tự do | 175,94 Tr | 2.643,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
174