Trang chủMERK • IDX
add
Merck Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.640,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.600,00 Rp - 3.700,00 Rp
Phạm vi một năm
2.720,00 Rp - 3.700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 NT IDR
Số lượng trung bình
45,62 N
Tỷ số P/E
6,80
Tỷ lệ cổ tức
4,59%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,56 T | 36,59% |
Chi phí hoạt động | 101,14 T | 53,02% |
Thu nhập ròng | 141,80 T | 85,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,68 | 35,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,84 T | 94,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 363,85 T | 314,96% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 32,95% |
Tổng nợ | 296,49 T | 98,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 975,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 448,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 42,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,80 T | 85,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 198,47 T | 586,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 T | 65,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 T | 60,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 192,06 T | 1.644,24% |
Dòng tiền tự do | 164,88 T | 1.383,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
364