Trang chủMERKO • IST
add
Merko Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
16,04 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,44 ₺ - 16,06 ₺
Phạm vi một năm
12,21 ₺ - 19,96 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 T TRY
Số lượng trung bình
7,79 Tr
Tỷ số P/E
3,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,89 Tr | -57,54% |
Chi phí hoạt động | 30,88 N | -99,83% |
Thu nhập ròng | 76,69 Tr | 13,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,75 | 168,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,39 Tr | -14,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,10 Tr | 2,35% |
Tổng tài sản | 2,70 T | -22,80% |
Tổng nợ | 755,61 Tr | -36,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,69 Tr | 13,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
231