Trang chủMET • CVE
add
Metalore Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Phạm vi một năm
2,20 $ - 2,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
116,00
Tỷ số P/E
4,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,20 N | 159,55% |
Chi phí hoạt động | 64,58 N | -19,13% |
Thu nhập ròng | 133,96 N | 14.334,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,32 | 5.480,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,00 N | 560,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,87 Tr | 15,27% |
Tổng tài sản | 8,43 Tr | 22,86% |
Tổng nợ | 1,02 Tr | 50,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,96 N | 14.334,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,14 N | 439,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,61 N | -157,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 171,54 N | 322,00% |
Dòng tiền tự do | 47,53 N | 322,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4