Trang chủMETRO • IST
add
Metro Ticari ve Mali Yatirimlar Hldg AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,06 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,65 ₺ - 7,08 ₺
Phạm vi một năm
2,33 ₺ - 7,08 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T TRY
Số lượng trung bình
13,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,34 Tr | 826,36% |
Chi phí hoạt động | 35,64 Tr | 106,88% |
Thu nhập ròng | -804,48 Tr | 40,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -420,45 | 93,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,68 Tr | 1.664,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,58 Tr | 19,65% |
Tổng tài sản | 4,07 T | -13,89% |
Tổng nợ | 217,07 Tr | -30,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 540,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -804,48 Tr | 40,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,00 Tr | 288,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,61 Tr | -315,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 Tr | -4.211,91% |
Dòng tiền tự do | 28,89 Tr | 3.518,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
11