Trang chủMETROD • KLSE
add
Metrod Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 RM
Phạm vi một năm
1,05 RM - 1,36 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
144,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
6,15 N
Tỷ số P/E
21,55
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 24,86% |
Chi phí hoạt động | 3,61 Tr | -95,56% |
Thu nhập ròng | 2,74 Tr | -51,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,19 | -60,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,63 Tr | 3,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,47 Tr | -6,70% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 15,97% |
Tổng nợ | 1,81 T | 26,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 667,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 Tr | -51,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,38 Tr | 97,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,77 Tr | -73,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,88 Tr | -80,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,08 Tr | 5,00% |
Dòng tiền tự do | 184,68 Tr | 486,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
796