Trang chủMETX • CNSX
add
ME Therapeutics Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 $
Phạm vi một năm
2,00 $ - 10,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,97 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 331,36 N | 61,79% |
Thu nhập ròng | -289,22 N | -44,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -288,88 N | -45,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 856,67 N | -57,14% |
Tổng tài sản | 1,20 Tr | -48,66% |
Tổng nợ | 158,07 N | 8,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 83,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -289,22 N | -44,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -342,90 N | -65,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,58 N | 80,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,70 N | -101,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -389,18 N | -157,88% |
Dòng tiền tự do | -293,22 N | 0,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web