Trang chủMEX • CVE
add
Mexican Gold Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 647,88 N | 900,50% |
Thu nhập ròng | -654,31 N | -827,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 643,76 N | 1.645,85% |
Tổng tài sản | 656,67 N | 1.232,83% |
Tổng nợ | 33,11 N | -8,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 623,56 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -468,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -534,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -654,31 N | -827,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,72 N | -66,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 758,03 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 624,32 N | 877,58% |
Dòng tiền tự do | -422,18 N | -706,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web