Trang chủMFON • OTCMKTS
add
Mobivity Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,55 Tr USD
Số lượng trung bình
40,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 853,61 N | 277,36% |
Chi phí hoạt động | 2,65 Tr | 256,61% |
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | -34,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -386,98 | 64,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,39 Tr | -283,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 Tr | 210,89% |
Tổng tài sản | 3,02 Tr | 46,00% |
Tổng nợ | 27,13 Tr | 61,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -24,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -274,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 200,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | -34,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,05 Tr | -197,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,34 Tr | 240,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 417,07% |
Dòng tiền tự do | -2,04 Tr | -667,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28