Trang chủMGIMF • OTCMKTS
add
Verve Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 3,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,82 Tr | 31,83% |
Chi phí hoạt động | 47,38 Tr | -27,32% |
Thu nhập ròng | 3,69 Tr | -74,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -80,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -51,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,34 Tr | -25,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,02 Tr | -46,33% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 0,01% |
Tổng nợ | 829,40 Tr | 3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 423,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,69 Tr | -74,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,08 Tr | -63,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,74 Tr | -121,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,28 Tr | 15,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,90 Tr | -182,62% |
Dòng tiền tự do | 15,64 Tr | -84,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
1.041