Trang chủMGM • NYSE
add
MGM Resorts International
37,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)+0,13
37,45 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:57:13 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,93 $
Mức chênh lệch một ngày
36,50 $ - 37,43 $
Phạm vi một năm
28,12 $ - 40,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,55 T USD
Số lượng trung bình
4,84 Tr
Tỷ số P/E
49,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,61 T | 5,95% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | 6,49% |
Thu nhập ròng | 293,61 Tr | 86,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,38 | 76,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,60 | 255,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 603,75 Tr | 7,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -283,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 T | -13,10% |
Tổng tài sản | 41,37 T | -2,03% |
Tổng nợ | 38,10 T | -1,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 293,61 Tr | 86,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 655,00 Tr | -2,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,58 Tr | 50,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -498,69 Tr | 36,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,56 Tr | 86,81% |
Dòng tiền tự do | 6,02 Tr | -97,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
69.000