Trang chủMGMNF • OTCMKTS
add
Magna Mining Inc
1,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,56%)-0,0100
1,76 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 17:08:41 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,71 $
Mức chênh lệch một ngày
1,71 $ - 2,09 $
Phạm vi một năm
0,99 $ - 3,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
600,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
177,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,63 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 14,98 Tr | 159,36% |
Thu nhập ròng | -25,94 Tr | -449,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -132,11 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,72 Tr | 53,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,90 Tr | 218,04% |
Tổng tài sản | 193,92 Tr | 390,07% |
Tổng nợ | 95,25 Tr | 2.003,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,94 Tr | -449,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,17 Tr | -43,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | -34.947,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,43 Tr | -78,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,22 Tr | -153,13% |
Dòng tiền tự do | 2,51 Tr | 142,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web