Trang chủMGNX • NASDAQ
add
MacroGenics Inc
3,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,41 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 16:00:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,52 $
Mức chênh lệch một ngày
3,37 $ - 3,57 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 3,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,74 Tr USD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,23 Tr | 113,03% |
Chi phí hoạt động | 9,24 Tr | -66,79% |
Thu nhập ròng | -14,16 Tr | 8,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,33 | 56,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | 73,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,39 Tr | 79,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,91 Tr | -5,83% |
Tổng tài sản | 256,85 Tr | -1,84% |
Tổng nợ | 201,26 Tr | 38,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,16 Tr | 8,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,02 Tr | 212,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,99 Tr | -259,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,00 N | -63,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,91 Tr | -812,66% |
Dòng tiền tự do | 48,17 Tr | 364,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
293