Trang chủMGRC • KLSE
add
MALAYSIAN GENOMICS RESOURCE CENTRE BHD
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
28,70 Tr MYR
Số lượng trung bình
67,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,39 Tr | 129,29% |
Chi phí hoạt động | 2,97 Tr | 58,61% |
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -216,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,05 | -38,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,26 Tr | -120,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | -67,00% |
Tổng tài sản | 18,71 Tr | -16,31% |
Tổng nợ | 3,92 Tr | -17,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -216,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 368,00 N | 34,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,00 N | -238,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 341,00 N | 67,53% |
Dòng tiền tự do | 1,09 Tr | -65,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
35