Trang chủMGYFF • OTCMKTS
add
Terreno Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 75,48 N | 376,64% |
Thu nhập ròng | -75,51 N | -377,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,01 N | -17,76% |
Tổng tài sản | 25,36 N | 141,58% |
Tổng nợ | 305,75 N | -50,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -280,39 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -710,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 121,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -75,51 N | -377,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,20 N | -244,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,17 N | 11,90% |
Dòng tiền tự do | 8,17 N | 16.565,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web