Trang chủMHRGY • IST
add
Mhr Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,77 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,76 ₺ - 3,92 ₺
Phạm vi một năm
3,04 ₺ - 5,05 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T TRY
Số lượng trung bình
5,96 Tr
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,29 Tr | 16,11% |
Chi phí hoạt động | 84,35 Tr | 329,59% |
Thu nhập ròng | 455,53 Tr | 682,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 385,09 | 602,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,59 Tr | -50,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | -7,38% |
Tổng tài sản | 10,10 T | 10,46% |
Tổng nợ | 1,90 T | 42,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 455,53 Tr | 682,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,64 Tr | 124,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,39 Tr | 111,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,62 Tr | -103,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,32 Tr | 105,11% |
Dòng tiền tự do | -405,14 Tr | -1.207,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
15