Trang chủMI • KLSE
add
MI Technovation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,17 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,13 RM - 3,25 RM
Phạm vi một năm
1,56 RM - 3,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T MYR
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
30,77
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,27 Tr | 38,45% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | -98,99% |
Thu nhập ròng | 24,68 Tr | 18,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,00 | -14,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,21 Tr | 16,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,31 Tr | 15,77% |
Tổng tài sản | 1,30 T | 10,32% |
Tổng nợ | 232,67 Tr | 54,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 889,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,68 Tr | 18,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,97 Tr | 104,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,75 Tr | 115,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | 94,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,12 Tr | 243,00% |
Dòng tiền tự do | 65,93 Tr | 120,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
195