Trang chủMICE • IDX
add
Multi Indocitra Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
530,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
505,00 Rp - 530,00 Rp
Phạm vi một năm
426,00 Rp - 810,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
315,00 T IDR
Số lượng trung bình
139,18 N
Tỷ số P/E
7,16
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 325,54 T | 9,44% |
Chi phí hoạt động | 133,50 T | 4,09% |
Thu nhập ròng | 3,23 T | -56,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | -60,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,31 T | -25,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,49 T | -7,80% |
Tổng tài sản | 1,48 NT | 4,16% |
Tổng nợ | 509,12 T | 3,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 968,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,23 T | -56,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,51 T | -370,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 T | -78,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,16 T | -74,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,67 T | -120,85% |
Dòng tiền tự do | -12,42 T | -2.112,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
433