Trang chủMICROLN • KLSE
add
Microlink Solutions Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 RM
Phạm vi một năm
0,070 RM - 0,22 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
128,69 Tr MYR
Số lượng trung bình
427,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,96 Tr | -6,08% |
Chi phí hoạt động | 10,85 Tr | -33,38% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 101,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,57 | 102,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 981,00 N | -61,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -3.506,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,36 Tr | 287,11% |
Tổng tài sản | 335,54 Tr | 23,34% |
Tổng nợ | 141,79 Tr | -10,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 101,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,33 Tr | 715,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -596,00 N | 47,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,70 Tr | 14,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,23 Tr | 519,42% |
Dòng tiền tự do | 31,52 Tr | 1.607,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
322