Trang chủMIDW • LON
add
Midwich Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
164,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
163,20 GBX - 178,20 GBX
Phạm vi một năm
147,00 GBX - 250,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
171,60 Tr GBP
Số lượng trung bình
418,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 335,72 Tr | 0,43% |
Chi phí hoạt động | 70,45 Tr | 33,25% |
Thu nhập ròng | -10,04 Tr | -313,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,99 | -312,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,33 Tr | -175,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,98 Tr | 9,81% |
Tổng tài sản | 625,31 Tr | -3,90% |
Tổng nợ | 465,24 Tr | 0,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,04 Tr | -313,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,68 Tr | 25,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,37 Tr | 62,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,05 Tr | -996,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,61 Tr | -18,60% |
Dòng tiền tự do | -3,34 Tr | -229,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
1.700