Trang chủMIKA • IDX
add
Mitra Keluarga Karyasehat Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.130,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.120,00 Rp - 2.150,00 Rp
Phạm vi một năm
2.010,00 Rp - 2.820,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
29,48 NT IDR
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
21,60
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 NT | 10,55% |
Chi phí hoạt động | 307,74 T | 13,48% |
Thu nhập ròng | 347,84 T | 27,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,06 | 15,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 25,01 | 49,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 513,14 T | -10,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 NT | 13,12% |
Tổng tài sản | 9,27 NT | 12,36% |
Tổng nợ | 1,09 NT | 19,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,17 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 347,84 T | 27,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 601,57 T | 19,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,95 T | 103,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,95 T | 27,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 608,57 T | 246,83% |
Dòng tiền tự do | 100,15 T | -67,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
9.148