Trang chủMINA • IDX
add
Sanurhasta Mitra Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
336,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
324,00 Rp - 338,00 Rp
Phạm vi một năm
63,02 Rp - 725,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 NT IDR
Số lượng trung bình
268,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | -42,15% |
Chi phí hoạt động | 495,97 Tr | -89,06% |
Thu nhập ròng | 859,50 Tr | 126,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,92 | 145,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 411,95 Tr | 115,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,71 T | 9.117,31% |
Tổng tài sản | 262,69 T | 152,79% |
Tổng nợ | 12,33 T | -1,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 250,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 859,50 Tr | 126,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 T | 539,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,56 Tr | -99,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,30 T | -905,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -527,36 Tr | -242,93% |
Dòng tiền tự do | 3,72 T | 244,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
14