Trang chủMINE • IDX
add
Sinar Terang Mandiri PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
374,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
374,00 Rp - 404,00 Rp
Phạm vi một năm
300,00 Rp - 740,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 NT IDR
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
7,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 578,70 T | -10,74% |
Chi phí hoạt động | 27,29 T | -67,57% |
Thu nhập ròng | 56,49 T | -46,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,76 | -40,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,48 T | -31,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,32 T | 73,16% |
Tổng tài sản | 2,08 NT | 28,68% |
Tổng nợ | 1,14 NT | 13,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 934,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,49 T | -46,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,65 T | 39,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,47 T | -44,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,76 T | -222,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,58 T | -123,75% |
Dòng tiền tự do | -7,66 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
198