Trang chủMINR • OTCMKTS
add
Minerva Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,25 $
Mức chênh lệch một ngày
1,84 $ - 3,00 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 3,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,71 Tr USD
Số lượng trung bình
960,00
Tỷ số P/E
10.344,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,30 N | 313,35% |
Thu nhập ròng | -19,30 N | -313,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,12 N | -309,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 759,00 | 659,00% |
Tổng tài sản | 3,56 N | -1,14% |
Tổng nợ | 58,28 N | -3,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -54,72 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -125,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -403,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -450,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,30 N | -313,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,62 N | -11.129,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,62 N | -16.720,00% |
Dòng tiền tự do | -9,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web