Trang chủMIRA • IDX
add
Mitra International Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
24,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
22,00 Rp - 23,00 Rp
Phạm vi một năm
8,00 Rp - 81,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
87,15 T IDR
Số lượng trung bình
4,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,12 T | -11,64% |
Chi phí hoạt động | 7,84 T | 309,04% |
Thu nhập ròng | -2,16 T | -437,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,63 | -507,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | -23,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 237,66% |
Tổng tài sản | 233,56 T | -1,44% |
Tổng nợ | 88,23 T | 5,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,16 T | -437,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,92 T | 98,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | -120,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,47 T | 3,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 T | 837,45% |
Dòng tiền tự do | 3,56 T | 609,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
82