Trang chủMJD • BKK
add
Major Development PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,32 ฿ - 0,33 ฿
Phạm vi một năm
0,30 ฿ - 0,62 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
275,33 Tr THB
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 868,61 Tr | 37,10% |
Chi phí hoạt động | 161,46 Tr | -16,98% |
Thu nhập ròng | -1,38 T | -3.719,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -158,64 | -2.739,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,83 Tr | -51,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,92 Tr | -60,01% |
Tổng tài sản | 14,94 T | -15,48% |
Tổng nợ | 12,68 T | -4,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 860,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 T | -3.719,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,09 Tr | 479,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 971,62 Tr | 614,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 T | -571,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,67 Tr | 455,27% |
Dòng tiền tự do | 1,50 T | 488,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
872