Trang chủMJH • FRA
add
Australian Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 €
Phạm vi một năm
0,0035 € - 0,011 €
Giá trị vốn hóa thị trường
35,08 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
AUZ
5,56%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 501,50 N | 8,08% |
Thu nhập ròng | -500,00 N | -8,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -501,00 N | -8,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 Tr | 94,81% |
Tổng tài sản | 51,22 Tr | 11,47% |
Tổng nợ | 207,00 N | 72,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -500,00 N | -8,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -429,00 N | 23,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -891,00 N | -102,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,68 Tr | 265,27% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -68,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
69