Trang chủMKL • FRA
add
Atea ASA
Giá đóng cửa hôm trước
13,36 €
Mức chênh lệch một ngày
13,34 € - 13,34 €
Phạm vi một năm
11,00 € - 13,86 €
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,25 T | 6,05% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 6,61% |
Thu nhập ròng | 333,00 Tr | 35,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,96 | 28,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,99 | 19,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 576,20 Tr | 19,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | -20,46% |
Tổng tài sản | 21,34 T | 1,64% |
Tổng nợ | 16,80 T | 0,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,00 Tr | 35,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,98 T | -8,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,00 Tr | 11,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 T | -16,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 687,00 Tr | -29,18% |
Dòng tiền tự do | 1,44 T | -11,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
8.165