Trang chủMKLAND • KLSE
add
M K Land Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,13 RM - 0,13 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
151,34 Tr MYR
Số lượng trung bình
228,67 N
Tỷ số P/E
16,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,44 Tr | 10,71% |
Chi phí hoạt động | 16,75 Tr | 29,70% |
Thu nhập ròng | 709,00 N | -4,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | -13,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,17 Tr | 22,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 82,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,52 Tr | 3,07% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 3,07% |
Tổng nợ | 524,74 Tr | 9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 709,00 N | -4,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,55 Tr | -1.695,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | -144,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,14 Tr | -246,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,94 Tr | -449,79% |
Dòng tiền tự do | -13,69 Tr | -1.929,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
374