Trang chủMKO • CVE
add
Mako Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,79 $
Mức chênh lệch một ngày
9,87 $ - 10,59 $
Phạm vi một năm
4,29 $ - 11,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
915,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
148,51 N
Tỷ số P/E
18,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,39 Tr | 74,68% |
Chi phí hoạt động | 9,26 Tr | 91,27% |
Thu nhập ròng | 14,30 Tr | 207,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,38 | 75,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,57 Tr | 71,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,31 Tr | 446,20% |
Tổng tài sản | 208,44 Tr | 94,66% |
Tổng nợ | 57,71 Tr | 91,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 31,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,30 Tr | 207,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,95 Tr | 37,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,39 Tr | 36,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,92 Tr | 3.201,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,56 Tr | 422,05% |
Dòng tiền tự do | 18,36 Tr | 67,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web